silver fox

/'silvə'fɔks/
Học thuật
Thân thiện
silver fox

A silver fox sits on a snowy log in the winter forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cáo xám bạc: Một biến thể màu lông của loài cáo đỏ (Vulpes vulpes), bộ lông màu đen với những sợi lông trắng bạc rải rác, tạo nên vẻ ngoài "bạc" hoặc xám bạc. Đây một dạng đột biến màu sắc tự nhiên được đánh giá cao trong ngành công nghiệp lông thú.
    • (Nghĩa lóng, thông tục) Người đàn ông trung niên quyến rũ: Một người đàn ông lớn tuổi (thường từ trung niên trở lên) mái tóc bạc hoặc muối tiền, được coi phong độ, lịch lãm hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):

    • The silver fox is prized for its beautiful fur. (Cáo xám bạc được đánh giá cao bộ lông đẹp của .)
    • We saw a rare silver fox in the wildlife sanctuary. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cáo xám bạc quý hiếm trong khu bảo tồn động vật hoang dã.)
  • Danh từ (Nghĩa lóng, chỉ người):

    • My uncle is a real silver fox; all his colleagues admire his style. (Chú tôi đúng một "silver fox" thực thụ; tất cả đồng nghiệp đều ngưỡng mộ phong cách của chú.)
    • Many consider that actor a silver fox because of his distinguished grey hair and charm. (Nhiều người coi diễn viên đó một "silver fox" bởi mái tóc muối tiền lịch lãm sức hút của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "He's turning into a silver fox": Câu nói này nhận xét rằng một người đàn ông đang trở nên hấp dẫn hơn nhờ vẻ ngoài chín chắn mái tóc bạc đi theo tuổi tác.
  • Được dùng như một lời khen: Thuật ngữ này thường mang hàm ý tích cực ngưỡng mộ khi dùng để chỉ một người đàn ông.
Biến thể từ gần giống
  • Fox (n): Con cáo. (Nghĩa lóng) Người hấp dẫn, quyến rũ.
  • Silver-haired (adj): mái tóc bạc/bạc trắng.
  • Distinguished (adj): Lịch lãm, đáng kính (thường dùng để miêu tả vẻ ngoài của đàn ông trung niên hoặc lớn tuổi).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa chỉ người): Dashing older man, distinguished gentleman, mature heartthrob.
Thành ngữ liên quan
  • Silver fox tự đã là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh hiện đại khi dùng để chỉ người. Không thành ngữ khác trực tiếp sử dụng từ này.
silver fox

A silver fox sits on a snowy log in the winter forest.

danh từ
  1. (động vật học) cáo xám bạc